AI Tâm Sự

🧭 Số Quái Mệnh (Kua Number)

Tính cung mệnh phong thủy — Xác định 8 hướng tốt xấu theo Bát Trạch

🧭 Tính Số Quái Mệnh

🧭
Đang tính toán...

✅ 4 Hướng Tốt

⛔ 4 Hướng Xấu

🏠 Xem Hướng Nhà →

❓ Câu Hỏi Thường Gặp

Số Quái Mệnh (Kua Number) là gì?
Số Quái Mệnh (卦命) hay Kua Number là con số cá nhân trong Bát Trạch phong thủy, tính từ năm sinh và giới tính. Có 8 số Kua (1-4, 6-9, không có số 5), mỗi số tương ứng một quẻ trong Bát Quái. Kua Number quyết định 4 hướng tốt (Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị) và 4 hướng xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại) riêng cho bạn.
Cách tính số Kua?
Cộng 2 chữ số cuối năm sinh đến khi còn 1 chữ số. Nam: lấy 11 trừ đi (trước 2000) hoặc 9 trừ đi (từ 2000). Nữ: lấy 4 cộng thêm (trước 2000) hoặc 6 cộng thêm (từ 2000). Nếu kết quả là 5 → nam=2, nữ=8. VD: Nam 1990 → 9+0=9 → 11-9=2 (Khôn, Tây Tứ Trạch). AI tính tự động cho bạn!
Đông Tứ Trạch và Tây Tứ Trạch là gì?
8 số Kua chia 2 nhóm: Đông Tứ Trạch (Kua 1, 3, 4, 9) — hướng tốt Đông, ĐN, Nam, Bắc; Tây Tứ Trạch (Kua 2, 6, 7, 8) — hướng tốt Tây, TB, TN, ĐB. Người và nhà cùng nhóm (Đông-Đông hoặc Tây-Tây) là tốt nhất. Vợ chồng khác nhóm thì ưu tiên Kua của trụ cột gia đình.
4 hướng tốt gồm những gì?
Sinh Khí (生氣) — vượng khí bậc nhất, tốt cho cửa chính; Thiên Y (天醫) — sức khỏe, quý nhân, tốt cho phòng ngủ; Diên Niên (延年) — hòa hợp, tuyệt cho phòng vợ chồng; Phục Vị (伏位) — ổn định, phù hợp phòng đọc sách, thiền. Mỗi Kua có 4 hướng tốt khác nhau.
4 hướng xấu gồm những gì?
Tuyệt Mệnh (絕命) — xấu nhất, tai họa; Ngũ Quỷ (五鬼) — thị phi, hỏa hoạn; Lục Sát (六煞) — rắc rối tình cảm; Họa Hại (禍害) — hao tài vặt. Nên đặt nhà vệ sinh, kho ở hướng xấu để trấn áp. TRÁNH cửa chính, phòng ngủ, bếp ở hướng xấu.
Có miễn phí không?
Hoàn toàn miễn phí và không giới hạn! AI Tâm Sự cung cấp bộ 3 công cụ phong thủy: Số Quái Mệnh, Xem Hướng Nhà, và Huyền Không Phi Tinh — tất cả miễn phí, kết quả tức thì.

🧭 Số Quái Mệnh Theo Tuổi (1930–2030)